xạ thủ

Học thuật
Thân thiện
xạ thủ

Một xạ thủ đang ngắm bắn vào bia tập bắn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kỹ năng bắn súng hoặc cung tên giỏi: "Xạ thủ" chỉ một người chuyên nghiệp hoặc tài năng trong việc sử dụng khí bắn (như súng trường, súng ngắn, cung tên) để nhắm bắn mục tiêu.
    • Vận động viên thể thao bắn súng: Trong thể thao, "xạ thủ" dùng để chỉ các vận động viên thi đấu trong các môn bắn súng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy một xạ thủ ưu của đội tuyển quốc gia. (Anh ấy một tay súng xuất sắc của đội tuyển quốc gia.)
    • Xạ thủ đó đã hạ gục mục tiêu từ khoảng cách 500 mét. (Tay súng đó đã tiêu diệt mục tiêu từ khoảng cách 500 mét.)
    • ấy đào tạo để trở thành một xạ thủ chuyên nghiệp. ( ấy được đào tạo để trở thành một tay súng chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xạ thủ bắn tỉa": Chỉ chuyên gia bắn súng từ khoảng cách xa với độ chính xác cực cao, thường trong quân sự hoặc cảnh sát đặc nhiệm.

    • Xạ thủ bắn tỉa đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. (Tay súng bắn tỉa đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.)
  • "Xạ thủ cừ khôi": Cách nói nhấn mạnh về một tay súng rất tài giỏi, lão luyện.

    • Ông ta từng một xạ thủ cừ khôi trong chiến tranh. (Ông ta từng một tay súng lão luyện trong chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Xạ thủ cung (danh từ): Người bắn cung giỏi. (Từ này nhấn mạnh việc sử dụng cung tên, có thể coi một dạng cụ thể hóa của "xạ thủ").
  • Tay súng (danh từ): Từ đồng nghĩa thông dụng, chỉ người sử dụng súng.
  • Pháo thủ (danh từ): Người chuyên điều khiển, bắn pháo. (Tuy cùng gốc "-thủ" nhưng khác về loại khí).
Từ đồng nghĩa
  • Tay súng: Người sử dụng súng.
  • Tay thiện xạ: Người bắn súng giỏi.
  • Tay cung: Người bắn cung giỏi (nghĩa hẹp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "xạ thủ".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "xạ thủ".

xạ thủ

Một xạ thủ đang ngắm bắn vào bia tập bắn.

  1. dt (H. xạ: bắn; thủ: tay) Tay súng: Một xạ thủ tài bắn trăm phát trăm trúng.

Từ gần giống

Từ chứa "xạ thủ"